15
Tuyến đường sắt
quốc gia
quốc gia
↔ Đầy đủ
| STT | Tuyến | Chiều dài (km) | Khổ đường | SL Ga |
|---|---|---|---|---|
| Hà Nội - Tp. Hồ Chí Minh | 1,726.52 | Khổ 1000mm | ||
| Yên Viên - Lào Cai | 284.55 | Khổ lồng 1000/1435 | ||
| Gia Lâm - Hải Phòng | 96.57 | Khổ 1000mm | ||
| Hà Nội - Đồng Đăng | 165.52 | Khổ lồng 1000/1435 | ||
| Kép - Lưu Xá | 56.74 | Khổ lồng 1000/1435 | ||
| Bắc Hồng - Văn Điển | 39.93 | Khổ 1000mm | ||
| Kép - Hạ Long - Cái Lân | 109.27 | Khổ lồng 1000/1435 | ||
| Phố Lu - Xuân Giao | 11.57 | Khổ 1000mm | ||
| Mai Pha - Na Dương | 31.30 | Khổ 1000mm | ||
| Chí Linh - Phả Lại | 15.49 | Khổ 1435mm | ||
| Đông Anh - Quán Triều | 54.67 | Khổ lồng 1000/1435 | ||
| Cầu Giát - Nghĩa Đàn | 30.05 | Khổ 1000mm | ||
| Diêu Trì - Quy Nhơn | 10.30 | Khổ 1000mm | ||
| Bình Thuận - Phan Thiết | 9.81 | Khổ 1000mm | ||
| Đà lạt - Trại Mát | 6.72 | Khổ 1000mm |