15
Tuyến đường sắt
quốc gia
quốc gia
↔ Đầy đủ
| STT | Tuyến | Chiều dài (km) | Khổ đường | SL Ga |
|---|---|---|---|---|
| Hà Nội - Tp. Hồ Chí Minh | 1,708.615 | Khổ 1000mm | ||
| Yên Viên - Lào Cai | 284.126 | Khổ lồng 1000/1435 | ||
| Gia Lâm - Hải Phòng | 96.700 | Khổ 1000mm | ||
| Hà Nội - Đồng Đăng | 159.455 | Khổ lồng 1000/1435 | ||
| Kép - Lưu Xá | 53.250 | Khổ lồng 1000/1435 | ||
| Bắc Hồng - Văn Điển | 33.830 | Khổ 1000mm | ||
| Kép - Hạ Long - Cái Lân | 106.240 | Khổ lồng 1000/1435 | ||
| Phố Lu - Xuân Giao | 11.570 | Khổ 1000mm | ||
| Mai Pha - Na Dương | 28.880 | Khổ 1000mm | ||
| Chí Linh - Phả Lại | 14.660 | Khổ 1435mm | ||
| Đông Anh - Quán Triều | 53.560 | Khổ lồng 1000/1435 | ||
| Cầu Giát - Nghĩa Đàn | 30 | Khổ 1000mm | ||
| Diêu Trì - Quy Nhơn | 10.170 | Khổ 1000mm | ||
| Bình Thuận - Phan Thiết | 0.950 | Khổ 1000mm | ||
| Đà lạt - Trại Mát | 6.600 | Khổ 1000mm |